tubetranscript.io

Sun Pink Audio · Transcript · · Updated

Chương 2 2 Vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển Các phương thức thuê tàu – Transcript

Video by Sun Pink Audio · Watch the original on YouTube

Summary

AI-generated from the transcript. Verify details against the source video.

  • Trên thị trường vận tải biển hiện nay có ba phương thức thuê tàu phổ biến được áp dụng rộng rãi là thuê tàu chợ, thuê tàu chuyến và thuê tàu định hạn.
  • Thuê tàu chợ là phương thức vận tải trong đó chủ hàng trực tiếp hoặc thông qua người môi giới đặt chỗ trên một con tàu hoạt động theo tuyến định kỳ cố định.
  • Thuê tàu chuyến là hình thức vận tải biển mà chủ hàng thuê toàn bộ hoặc một phần dung tích của tàu để thực hiện một chuyến đi cụ thể từ cảng xếp hàng đến cảng giỡ hàng.
Video thumbnail: Chương 2 2 Vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển   Các phương thức thuê tàu
Source video on YouTube · Transcript generated automatically and may contain errors.

Use this video with Pro

Reading, copying and transcript downloads are free. Create saved AI results for this video with a signed-in Pro account ($9/month).

Transcript

Search ignores accents. All transcript text stays visible.

SP Audio xin mời các bạn tiếp tục theo dõi nội dung tiếp theo của chương 2 vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển. Video trước chúng ta đã tìm hiểu những nội dung khái quát cũng như cơ sở vật chất kỹ thuật của vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển. Tiếp nối mạch học tập đó, ở phần này chúng ta sẽ đi sâu vào tìm hiểu các phương thức thuê tàu trong vận tải biển, một nội dung quan trọng gắn liền trực tiếp với hoạt động xuất nhập khẩu và logistic quốc tế.

Trên thị trường vận tải biển hiện nay có ba phương thức thuê tàu phổ biến được áp dụng rộng rãi. Đó là thuê tàu chợ, thuê tàu chuyến và thuê tàu định hạn. Mỗi phương thức có đặc điểm, ưu nhược điểm và phạm vi áp dụng riêng, đáp ứng những nhu cầu khác nhau của chủ hàng và doanh nghiệp logistics. Trước hết chúng ta sẽ bắt đầu với phương thức thuê tàu. Đầu tiên, thuê tàu trợ liner chattering, hình thức vận tải mang tính ổn định được sử dụng phổ biến trong thương mại quốc tế hiện nay. Tàu trợ là loại tàu chuyên

trở hàng hóa theo các tuyến đường cố định, dừng lại những cảng được xác định sẵn và chạy theo lịch trình định kỳ đã được công bố trước. Chủ tàu hoặc hãng tàu thu cước theo biểu cước công khai áp dụng cho từng loại hàng hóa, tuyến đường và loại container. Quan hệ pháp lý giữa hãng tàu và chủ hàng được điều chỉnh bằng vận đơn biển, đóng vai trò là biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa. Loại tàu phổ biến nhất trong hình thức tàu chợ hiện nay là tàu container, ngoài ra

còn có tàu Rzo chở ô tô, thiết bị và một số tàu chở hàng bách hóa. Từ khái niệm tàu trợ, ta có khái niệm về phương thức thuê tàu trợ. Thuê tàu trợ là phương thức vận tải, trong đó chủ hàng trực tiếp hoặc thông qua người môi giới đặt chỗ. Booking trên một con tàu hoạt động theo tuyến định kỳ cố định để chuyên trở hàng hóa từ cảng đi đến cảng đến. Giá cước vận tải được tính theo biểu cước công khai do hãng tàu ban hành. Đặc điểm của phương thức thuê tàu trợ. Thứ nhất, phương thức thuê tàu trợ có bốn điểm cố

định gồm tuyến đường vận chuyển cố định, các cảng ghé thăm cố định, lịch trình khởi hành cố định và biểu cước phí được công bố công khai. Điều này tạo nên sự nhất quán, giúp doanh nghiệp dễ dàng dự báo và lập kế hoạch logistics. Thứ hai, cước phí tàu trợ được tính dựa trên đơn vị container hoặc trọng lượng hoặc thể tích hàng hóa và thường đã bao gồm chi phí xếp dỡ tại cảng. Hơn nữa, các hãng tàu thường cung cấp dịch vụ logistic toàn diện từ đo tu đo đến theo dõi hàng hóa qua hệ thống số hóa. Thứ ba, quan hệ

giữa chủ tàu và chủ trong phương thức thuê tàu trợ được quy định bởi vận đơn với các điều khoản chuyên chờ in sẵn. Chủ hàng thường phải chấp nhận các quy định này mà không có nhiều không gian thỏa thuận tự do. Chủ tàu chịu trách nhiệm toàn bộ về hàng hóa trong suốt hành trình, từ nhận hàng đến giao hàng.

Thứ tư, dịch vụ hoạt động của tàu trợ theo lịch cố định nên đảm bảo độ tin cậy cao và giảm thiểu trì hoãn đột ngột. Tuy nhiên, nếu cảng xếp rỡ nằm ngoài tuyến đường quy định, phương thức này trở nên kém linh hoạt, buộc chủ hàng phải sử dụng các dịch vụ trung chuyển hoặc tìm kiếm phương thức vận tải khác. Thứ năm, người thuê tàu không phải lo liệu công việc xếp dỡ hàng hóa vì chi phí xếp dỡ đã được tính vào trong biểu cước thuê tàu trợ. Thứ sáu, giá cước ổn định nhưng luôn ở mức cao, cao hơn nhiều so với giá

cước thuê tàu chuyến hoặc tàu định hạn bởi ba nguyên nhân. Một, giá cước tàu trợ đã bao gồm nhiều chi phí bốc xếp rỡ hàng hóa. Hai, chủ tàu khi phải duy trì lịch chạy tàu dù đủ hay thiếu hàng và ba giảm tác động của biến động nhiên liệu.

Thứ bảy, chủ tàu là người chuyên trở và chịu trách nhiệm về hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Cuối cùng, quan hệ pháp lý giữa người thuê tàu và hãng tàu được thể hiện thông qua giấy lưu cước tàu trợ. Từ những đặc điểm nêu trên, ta rút ra được ưu và nhược điểm của phương thức thuê tàu trợ như sau. Ưu điểm của tàu trợ một, ổn định về lịch trình và tuyến đường. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch xuất nhập khẩu và giao

hàng đúng hạn. Ví dụ, tuyến Asia Europe Express do MSC và MES khai thác chạy hàng tuần qua các cảng như Thượng Hải, Singapore, Rotterdam và Hamburg rất thuận tiện cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam xuất sang Đức, Pháp. Hai, minh bạch về giá cước. Cước phí tàu trợ được niêm yết công khai theo biểu cước, ít rủi ro trong đàm phán. Đồng thời, cước tàu trợ thường bao gồm phí xếp rỡ tại cảng giúp doanh nghiệp dễ tính toán chi phí

logistics. Ba, phù hợp với nhiều loại hàng hóa, đặc biệt thích hợp cho hàng container, hàng bách hóa, hàng lẻ, LCL. Hàng hóa giá trị cao như điện tử, dược phẩm, may mặc được đảm bảo an toàn nhờ dịch vụ container hóa và hệ thống logistic đồng bộ. Bốn, thủ tục đơn giản.

Chủ hàng chỉ cần đặt chỗ, booking và giao hàng tại cảng. Năm, độ an toàn cao do hãng tàu có trách nhiệm toàn diện, rủi ro vận chuyển thấp hơn so với tàu chuyến. Các hãng tàu lớn như M, CMACGM, HPloy có hệ thống quản lý an toàn, bảo hiểm đầy đủ. Nhược điểm của tàu trợ: một thiếu tính linh hoạt do chủ hàng không thể yêu cầu thay đổi càng ghé, hành trình hay thời gian xuất phát. Nếu càng không nằm trong tuyến cố định, chủ hàng

buộc phải trung chuyển qua càng khác. làm tăng chi phí và thời gian. Hai, chi phí cao đối với hàng khối lượng lớn. Vì vậy, với những lô hàng rời có khối lượng hàng chục nghìn tấn như than, quặng, ngũ cốc thuê tàu chuyến thường rẻ hơn. Ví dụ, giá cước vận chuyển than từ Úc về Trung Quốc bằng tàu chuyến cỡ lớn như Panamax thường thấp hơn đáng kể so với chi phí gửi container qua tàu trợ. Ba, chủ hàng có ít quyền thương lượng do điều khoản vận chuyển chủ yếu do hãng

tàu quy định sẵn. Chủ hàng thường chỉ có thể chọn giữa các hãng tàu nhưng không được tùy chỉnh hợp đồng. Bốn, nguy cơ chậm trễ do tắc nghẽn. Mặc dù lịch trình cố định nhưng thực tế tàu chợ có thể bị chậm do tắc nghẽn cảng, thiên tai hay sự cố. Ví dụ, giai đoạn dịch Covid-19 từ 2020 đến 2021, tàu trợ từ Châu Á đi Mỹ bị chậm trung bình từ 7 đến 10 ngày do ùn tắc tại các cảng Los Angeles và Long

Beach. Các trường hợp nên thuê tàu trợ. Một, vận chuyển hàng container hoặc hàng lẻ LCL. Hàng hóa đóng trong container 20. Hàng hóa đóng trong container 20 hoặc 40 fit hoặc chỉ một phần container. Hai, hàng hóa có giá trị lớn, cần an toàn và chứng từ chuẩn quốc tế như các ngành, điện tử, dược phẩm, linh kiện ô tô, thiết bị y tế. Ba, tuyến vận tải dài cần ổn định về lịch trình như xuất khẩu từ

Châu Á đi châu Âu, Châu Mỹ, Châu Phi. Bốn. Khi doanh nghiệp cần dự toán chi phí logistic chính xác do cước tàu trợ được niêm yết công khai ổn định trong kỳ. Vì thế giúp doanh nghiệp dễ hoạch định chi phí. Các trường hợp không nên thuê tàu trợ. Một vận chuyển hàng rời khối lượng lớn như than đá, quạng sắt, xi măng, ngũ cốc thường vài chục nghìn tấn. Ví dụ xuất khẩu 60.000 tấn than từ Quảng Ninh sang Ấn Độ. Lúc này thuê tàu

chuyến sẽ tiết kiệm chi phí hơn nhiều. Hai, doanh nghiệp muốn toàn quyền kiểm soát hành trình như muốn chủ động chọn cảng ghé qua, thời gian xếp. Ba, khi cảng đi hoặc cảng đến không nằm trong tuyến đường của tàu chợ. Lúc đó việc phải trung chuyển nhiều lần sẽ khiến cho chi phí và thời gian tăng cao. Bốn, khi nhu cầu vận chuyển các mặt hàng rời như than, quạng sắt, ngũ cốc giảm khiến giá cước vận tải hàng khô rời BDI trên thị

trường quốc tế đi xuống. Lúc đó giá thuê tàu chuyến giảm mạnh và như vậy dùng tàu chợ sẽ trở nên kém cạnh tranh về giá. Sau đây chúng ta đi vào tìm hiểu các bước thuê tàu trợ. Bước một, tìm hiểu tuyến và lịch trình tàu. Người thuê tàu, hay exporter xác định cảng đi và cảng đến thời gian mong muốn. Tra cứu lịch trình trên website hãng tàu như MSC,

CMACGM, Evergreen hoặc qua các forwarder. Bước hai, yêu cầu đặt chỗ. Người thuê tàu gửi yêu cầu đặt chỗ cho hãng tàu hoặc đại lý của hãng tàu. Nội dung booking gồm tên hàng, số lượng container, càng đi, càng đến, thời gian dự kiến, người nhận hàng, người thông báo. Bước ba, xác nhận đặt chỗ. Hãng tàu kiểm tra năng lực trở. Nếu đồng ý sẽ gửi xác nhận booking cho người thuê tàu.

Booking confirmation là văn bản quan trọng thể hiện thỏa thuận giữa người thuê tàu và hãng tàu. Booking confirmation cần phải thể hiện cảng đi càng đến ngay tàu chạy và thông tin con cini. Bước bốn chuẩn bị và giao hàng tại cảng bốc hàng. Người thuê tàu làm thủ tục hải quan xuất khẩu. Hàng được giao vào bãi container hoặc container Fre Station theo thời gian cắt off mà hãng tàu quy định trên Booking Confirmation.

Bước năm, hãng tàu tiếp nhận và xếp hàng lên tàu. Sau khi kiểm tra chứng từ và tình trạng hàng, hãng tàu sắp xếp container lên tàu theo kế hoạch. Bước sáu, phát hành vận đơn. Sau khi hàng đã được xếp lên tàu, hãng tàu phát hành vận đơn đã xếp hàng lên tàu cho người thuê tàu. Vận đơn chức năng là biên lai nhận hàng, là chứng từ sở hữu và là bằng chứng hợp đồng vận tải. Bước bảy, thanh toán cước phí và phụ phí. Người thuê tàu

thanh toán cước theo biểu cước công khai và các phụ phí nếu có. Việc thanh toán có thể trước hoặc sau khi phát hành vận đơn tùy thỏa thuận. Bước tám, chuyển chứng từ cho người nhận hàng. Người thuê tàu gửi bộ chứng từ cho người nhận hàng qua ngân hàng nếu thanh toán LC hoặc gửi trực tiếp nếu TT. Bộ chứng từ gồm Buill of Lading, Invoice, Parking list, chứng nhận xuất xứ, Co. Bước 9, theo dõi hành trình và nhận hàng tại cảng đến. Hãng

tàu cập nhật lộ trình qua hệ thống điện tử. Khi tàu đến cảng đích, người nhận hàng sẽ xuất trình vận đơn hợp lệ để nhận hàng. Tiếp sau đây là phương thức thuê tàu chuyến. Khái niệm tàu chuyến. Tàu chuyến là loại tàu không chạy theo tuyến cố định hay lịch trình định kỳ mà hoạt động linh hoạt theo từng hợp đồng vận chuyển cụ thể. Chủ tàu khai thác tàu chuyến bằng cách cho thuê toàn bộ hoặc một phần dung tích tàu để chở một lô hàng từ cảng xếp đến cảng rỡ theo thỏa thuận với chủng. Tàu chuyến thường được

sử dụng để vận chuyển hàng rời khối lượng lớn như than, quặng, ngũ cốc, phân bón, dầu thổ. Hoạt động của tàu chuyến được điều chỉnh thông qua hợp đồng thuê tàu chuyến, trong đó quy định rõ ràng về hàng hóa, càng đi, càng đến, cước phí, thời gian làm hàng, thường phạt sỡ hàng.

Từ khái niệm tàu chuyến, ta có khái niệm thuê tàu chuyến. Thuê tàu chuyến là hình thức vận tải biển mà chủ hàng thuê toàn bộ hoặc một phần dung tích của tàu để thực hiện một chuyến đi cụ thể từ cảng xếp hàng đến cảng giỡ hàng. Đây là hình thức không có lịch trình cố định. Toàn bộ hành trình phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên. Quan hệ pháp lý được điều chỉnh bởi hợp đồng thuê tàu chuyến thường dựa trên các mẫu chuẩn quốc tế như Gencon do Bimco ban hành. Hợp đồng này quy định chi tiết về hành trình,

loại hàng hóa, cước phí, thời gian xếp dỡ và các điều khoản trách nhiệm, rủi ro. Đặc điểm của phương thức thuê tàu chuyến một, tính linh hoạt trong hành trình cao do tàu chạy không theo tuyến định kỳ. Hành trình được thiết kế riêng cho hợp đồng và có thể thêm điểm dừng trung gian nếu cần. Hai, quyền đàm phán cao. Người thuê có thể thương lượng chi tiết về cước phí, thời gian cho phép xếp dỡ và các điều khoản thưởng phạt. Khả năng đàm phán linh hoạt giúp phương thức

này phù hợp với nhiều loại hàng rời đặc thủ. Ba, cấu trúc chi phí đặc thủ. Cước thường tính theo trọng lượng hàng hoặc tổng số chuyến. Thông thường không bao gồm chi phí xếp dỡ, nghĩa là chủ hàng phải tự chịu các khoản phí này. Bốn, phù hợp với hàng khối lượng lớn. Tàu chuyến thường áp dụng cho hàng rời như than đá, quạng sắt, ngũ cốc, phân bón, dầu thổ.

Ưu điểm của thuê tàu chuyến một, giá cước cạnh tranh. Cước phí được xác định dựa trên sự thỏa thuận trực tiếp giữa chủ tàu và người thuê tàu theo nguyên tắc bình đẳng và cùng có lợi. Có thể thỏa thuận bao gồm hoặc loại trừ chi phí xếp theo điều kiện ép. IOF iOS giúp linh hoạt hơn trong việc kiểm soát chi phí, thường rẻ hơn nhiều so với thuê tàu trợ khi hàng có khối lượng lớn, đặc biệt là hàng rời. Hai, tự do thương lượng các

điều khoản thuê tàu. Người thuê tàu không bị dàng buộc bởi những điều kiện in sẵn trong vận đơn như thuê tàu chợ. Có thể đàm phán chi tiết trong hợp đồng thuê tàu chuyến các điều khoản như hành trình, cảng xếp rỡ, thời gian làm hàng, thưởng phạt, miễn trách nhiệm. Ba, tính linh hoạt cao. Người thuê có thể thay đổi cảng xếp hoặc dỡ theo nhu cầu mà chỉ cần sửa đổi hợp đồng. Hành trình tàu chuyến được thiết kế linh hoạt theo yêu cầu từng chuyến hàng, không bị ràng buộc

bởi tuyến chạy cố định hai lịch trình định kỳ. Bốn, rút ngắn thời gian vận chuyển. Tàu thường chạy thẳng từ cảng xếp đến cảng rỡ, không phải ghé nhiều cảng trung gian như tàu chợ. Từ đó, rút rút ngắn thời gian hành trình, đặc biệt quan trọng với hàng hóa cần giao nhanh.

Frequently asked questions

Có ba phương thức thuê tàu phổ biến được áp dụng rộng rãi là thuê tàu chợ, thuê tàu chuyến và thuê tàu định hạn.

Thuê tàu chợ là phương thức vận tải trong đó chủ hàng trực tiếp hoặc thông qua người môi giới đặt chỗ trên một con tàu hoạt động theo tuyến định kỳ cố định.

Thuê tàu chuyến là hình thức vận tải biển mà chủ hàng thuê toàn bộ hoặc một phần dung tích của tàu để thực hiện một chuyến đi cụ thể từ cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng.